invocate
US/ˈɪn.və.ˌkeɪt/
giọng máy của trình duyệt
invocate nghĩa là Xem invoke.
Nghĩa của invocate
Ngoại động từ
- Từ cổ, nghĩa cổ Xem invoke
Dạng từ của invocate
| Ngôi thứ ba số ít | invocates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | invocating |
| Quá khứ phân từ | invocated |
| Quá khứ | invocated |
Họ từ của invocate
Câu hỏi thường gặp
invocate nghĩa là gì?
invocate (ngoại động từ) nghĩa là Xem invoke.
invocate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của invocate: giọng Mỹ (US) /ˈɪn.və.ˌkeɪt/.