TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

invocate

US/ˈɪn.və.ˌkeɪt/ giọng máy của trình duyệt

invocate nghĩa là Xem invoke.

Nghĩa của invocate

Ngoại động từ

  1. Từ cổ, nghĩa cổ Xem invoke

Dạng từ của invocate

Ngôi thứ ba số ítinvocates
Hiện tại phân từ (-ing)invocating
Quá khứ phân từinvocated
Quá khứinvocated

Họ từ của invocate

Câu hỏi thường gặp

invocate nghĩa là gì?

invocate (ngoại động từ) nghĩa là Xem invoke.

invocate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của invocate: giọng Mỹ (US) /ˈɪn.və.ˌkeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.