invocation
UK/ˌɪn.voʊˈkeɪ.ʃən/
US/ˌɪn.voʊˈkeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
invocation nghĩa là sự cầu khẩn, lời cầu khẩn.
Nghĩa của invocation
Danh từ
- Sự cầu khẩn; lời cầu khẩn.
- Lời cầu khẩn nàng thơ (mở đầu một bài anh hùng ca...).
- Câu thần chú.
- Sự viện, sự dẫn chứng (tài liệu, nguyên tắc...).
Dạng từ của invocation
| Số nhiều | invocations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với invocation
Đồng nghĩa
Họ từ của invocation
Câu hỏi thường gặp
invocation nghĩa là gì?
invocation (danh từ) nghĩa là sự cầu khẩn, lời cầu khẩn.
invocation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của invocation: giọng Anh (UK) /ˌɪn.voʊˈkeɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌɪn.voʊˈkeɪ.ʃən/.