TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ionizer

US/ˈɑɪ.ə.ˌnɑɪ.zɜː/ giọng máy của trình duyệt

ionizer nghĩa là Xem ionize.

Nghĩa của ionizer

Danh từ

  1. Xem ionize

Dạng từ của ionizer

Số nhiềuionizers

Câu hỏi thường gặp

ionizer nghĩa là gì?

ionizer (danh từ) nghĩa là Xem ionize.

ionizer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ionizer: giọng Mỹ (US) /ˈɑɪ.ə.ˌnɑɪ.zɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.