TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

IP

giọng máy của trình duyệt

IP nghĩa là giao thức internet, nghi thức internet, tài sản tri thức, hoán vị đầu tiên.

Nghĩa của IP

Danh từ riêng

  1. Máy tính Giao thức Internet, Nghi thức Internet.

Danh từ

  1. Luật pháp; không đếm được Tài sản tri thức.
  2. Mật mã Hoán vị đầu tiên.
  3. Máy tính; thông tục Địa chỉ IP, địa chỉ Giao thức Internet.

Dạng từ của IP

Số nhiềuIPs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với IP

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với IP

  • IP address — Địa chỉ IP.

Nguồn gốc từ IP

Giao thức Internet: Chữ tắt của Internet Protocol.; tài sản tri thức: Chữ tắt của intellectual property.; hoán vị đầu tiên: Chữ tắt của initial permutation.

Câu hỏi thường gặp

IP nghĩa là gì?

IP (danh từ riêng, danh từ) nghĩa là giao thức internet, nghi thức internet, tài sản tri thức, hoán vị đầu tiên.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.