TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Iraqi

UK/ɪˈɹɑːki/ US/ɪˈɹɑːki/ giọng máy của trình duyệt

Iraqi nghĩa là I-rắc.

Nghĩa của Iraqi

Tính từ

  1. Thuộc I-rắc.

Danh từ

  1. Người I-rắc.

Dạng từ của Iraqi

Số nhiềuIraqis

Câu hỏi thường gặp

Iraqi nghĩa là gì?

Iraqi (tính từ, danh từ) nghĩa là I-rắc.

Iraqi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Iraqi: giọng Anh (UK) /ɪˈɹɑːki/, giọng Mỹ (US) /ɪˈɹɑːki/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.