TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

irateness

US/ɑɪ.ˈreɪt.nəs/ giọng máy của trình duyệt

irateness nghĩa là Xem irate.

Nghĩa của irateness

Danh từ

  1. Xem irate

Câu hỏi thường gặp

irateness nghĩa là gì?

irateness (danh từ) nghĩa là Xem irate.

irateness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của irateness: giọng Mỹ (US) /ɑɪ.ˈreɪt.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.