TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

irid

giọng máy của trình duyệt

irid nghĩa là mống mắt.

Nghĩa của irid

Danh từ

  1. archaic Mống mắt.

Dạng từ của irid

Số nhiềuirids

Câu hỏi thường gặp

irid nghĩa là gì?

irid (danh từ) nghĩa là mống mắt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.