TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

iridescence

UK/ˌɪɹ.ɪˈdɛs.əns/ US/ˌɪɹ.ɪˈdɛs.əns/ giọng máy của trình duyệt

iridescence nghĩa là sự phát ngũ sắc.

Nghĩa của iridescence

Danh từ

  1. Sự phát ngũ sắc; sự óng ánh nhiều màu.

Dạng từ của iridescence

Số nhiềuiridescences

Họ từ của iridescence

Câu hỏi thường gặp

iridescence nghĩa là gì?

iridescence (danh từ) nghĩa là sự phát ngũ sắc.

iridescence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của iridescence: giọng Anh (UK) /ˌɪɹ.ɪˈdɛs.əns/, giọng Mỹ (US) /ˌɪɹ.ɪˈdɛs.əns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.