iridaceous Nghegiọng máy của trình duyệt iridaceous nghĩa là Thuộc cầu vồng. Nghĩa của iridaceous Tính từ Thuộc cầu vồng. Dạng từ của iridaceous So sánh hơnmore iridaceousSo sánh nhấtmost iridaceous Câu hỏi thường gặp iridaceous nghĩa là gì?iridaceous (tính từ) nghĩa là Thuộc cầu vồng.