iridescent
UK/ˌɪɹ.ɪˈdɛs.ənt/
US/ˌɪɹ.ɪˈdɛs.ənt/
giọng máy của trình duyệt
iridescent nghĩa là phát ngũ sắc, óng ánh nhiều màu, loại vải óng ánh.
Nghĩa của iridescent
Tính từ
- Phát ngũ sắc; óng ánh nhiều màu.
Danh từ
- Loại vải óng ánh (đổi màu khi đổi góc nhìn).
Dạng từ của iridescent
| So sánh hơn | more iridescent |
| So sánh nhất | most iridescent |
Họ từ của iridescent
Cụm từ, thành ngữ với iridescent
- iridescent shark — Cá tra.
Câu hỏi thường gặp
iridescent nghĩa là gì?
iridescent (tính từ, danh từ) nghĩa là phát ngũ sắc, óng ánh nhiều màu, loại vải óng ánh.
iridescent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của iridescent: giọng Anh (UK) /ˌɪɹ.ɪˈdɛs.ənt/, giọng Mỹ (US) /ˌɪɹ.ɪˈdɛs.ənt/.