TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

irisation

giọng máy của trình duyệt

irisation nghĩa là sự phát ngũ sắc.

Nghĩa của irisation

Danh từ

  1. Sự phát ngũ sắc; sự óng ánh nhiều màu.

Dạng từ của irisation

Số nhiềuirisations

Câu hỏi thường gặp

irisation nghĩa là gì?

irisation (danh từ) nghĩa là sự phát ngũ sắc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.