iritic
giọng máy của trình duyệt
iritic nghĩa là Xem iritis.
Nghĩa của iritic
Tính từ
- Xem iritis
Dạng từ của iritic
| So sánh hơn | more iritic |
| So sánh nhất | most iritic |
Câu hỏi thường gặp
iritic nghĩa là gì?
iritic (tính từ) nghĩa là Xem iritis.