TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

iron curtain

UK/ˌaɪən ˈkɜːtn̩/ giọng máy của trình duyệt US/ˌaɪ(ə)ɹn ˈkɜɹt(ə)n/ giọng máy của trình duyệt

iron curtain nghĩa là bức màn sắt.

Nghĩa của iron curtain

Danh từ riêng

  1. Bức màn sắt.

Dạng từ của iron curtain

Số nhiềuiron curtains

Câu hỏi thường gặp

iron curtain nghĩa là gì?

iron curtain (danh từ riêng) nghĩa là bức màn sắt.

iron curtain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của iron curtain: giọng Anh (UK) /ˌaɪən ˈkɜːtn̩/, giọng Mỹ (US) /ˌaɪ(ə)ɹn ˈkɜɹt(ə)n/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.