iron curtain
UK/ˌaɪən ˈkɜːtn̩/ giọng máy của trình duyệt
US/ˌaɪ(ə)ɹn ˈkɜɹt(ə)n/ giọng máy của trình duyệt
iron curtain nghĩa là bức màn sắt.
Nghĩa của iron curtain
Danh từ riêng
- Bức màn sắt.
Dạng từ của iron curtain
| Số nhiều | iron curtains |
Câu hỏi thường gặp
iron curtain nghĩa là gì?
iron curtain (danh từ riêng) nghĩa là bức màn sắt.
iron curtain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của iron curtain: giọng Anh (UK) /ˌaɪən ˈkɜːtn̩/, giọng Mỹ (US) /ˌaɪ(ə)ɹn ˈkɜɹt(ə)n/.