TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

iron-stone

US/ˈɑɪ.ərn.ˈstoʊn/ giọng máy của trình duyệt

iron-stone nghĩa là quặng sắt.

Nghĩa của iron-stone

Danh từ

  1. Khoáng chất Quặng sắt.

Câu hỏi thường gặp

iron-stone nghĩa là gì?

iron-stone (danh từ) nghĩa là quặng sắt.

iron-stone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của iron-stone: giọng Mỹ (US) /ˈɑɪ.ərn.ˈstoʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.