iron-stone
US/ˈɑɪ.ərn.ˈstoʊn/
giọng máy của trình duyệt
iron-stone nghĩa là quặng sắt.
Nghĩa của iron-stone
Danh từ
- Khoáng chất Quặng sắt.
Câu hỏi thường gặp
iron-stone nghĩa là gì?
iron-stone (danh từ) nghĩa là quặng sắt.
iron-stone phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của iron-stone: giọng Mỹ (US) /ˈɑɪ.ərn.ˈstoʊn/.