ironlike Nghegiọng máy của trình duyệt ironlike nghĩa là giống như sắt, sắt đá. Nghĩa của ironlike Tính từ Giống như sắt; sắt đá. Dạng từ của ironlike So sánh hơnmore ironlikeSo sánh nhấtmost ironlike Câu hỏi thường gặp ironlike nghĩa là gì?ironlike (tính từ) nghĩa là giống như sắt, sắt đá.