TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ironmongery

US giọng người thật

ironmongery nghĩa là đồ sắt.

Nghĩa của ironmongery

Danh từ

  1. Đồ sắt.
  2. Cửa hàng bán đồ sắt.
  3. Kỹ thuật làm đồ sắt.

Dạng từ của ironmongery

Số nhiềuironmongeries

Câu hỏi thường gặp

ironmongery nghĩa là gì?

ironmongery (danh từ) nghĩa là đồ sắt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.