ironware
US/ˈɑɪ.ərn.ˌwɛr/
giọng máy của trình duyệt
ironware nghĩa là đồ sắt.
Nghĩa của ironware
Danh từ
- Đồ nồi niêu bằng gang; đồ sắt.
Dạng từ của ironware
| Số nhiều | ironwares |
Câu hỏi thường gặp
ironware nghĩa là gì?
ironware (danh từ) nghĩa là đồ sắt.
ironware phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ironware: giọng Mỹ (US) /ˈɑɪ.ərn.ˌwɛr/.