TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ironwood

US/ˈaɪrn.wʊd/ giọng máy của trình duyệt

ironwood nghĩa là gỗ cứng, thiết mộc.

Nghĩa của ironwood

Danh từ

  1. Thực vật học Gỗ cứng, thiết mộc (gỗ lim...).

Dạng từ của ironwood

Số nhiềuironwoods

Câu hỏi thường gặp

ironwood nghĩa là gì?

ironwood (danh từ) nghĩa là gỗ cứng, thiết mộc.

ironwood phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ironwood: giọng Mỹ (US) /ˈaɪrn.wʊd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.