ironwood
US/ˈaɪrn.wʊd/
giọng máy của trình duyệt
ironwood nghĩa là gỗ cứng, thiết mộc.
Nghĩa của ironwood
Danh từ
- Thực vật học Gỗ cứng, thiết mộc (gỗ lim...).
Dạng từ của ironwood
| Số nhiều | ironwoods |
Câu hỏi thường gặp
ironwood nghĩa là gì?
ironwood (danh từ) nghĩa là gỗ cứng, thiết mộc.
ironwood phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ironwood: giọng Mỹ (US) /ˈaɪrn.wʊd/.