TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

irresolution

UK/ɪɹɛzəˈluːʃən/ giọng máy của trình duyệt

irresolution nghĩa là sự do dự, sự phân vân.

Nghĩa của irresolution

Danh từ

  1. Sự do dự, sự phân vân, sự lưỡng lự.

Dạng từ của irresolution

Số nhiềuirresolutions

Câu hỏi thường gặp

irresolution nghĩa là gì?

irresolution (danh từ) nghĩa là sự do dự, sự phân vân.

irresolution phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của irresolution: giọng Anh (UK) /ɪɹɛzəˈluːʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.