irresolution
UK/ɪɹɛzəˈluːʃən/
giọng máy của trình duyệt
irresolution nghĩa là sự do dự, sự phân vân.
Nghĩa của irresolution
Danh từ
- Sự do dự, sự phân vân, sự lưỡng lự.
Dạng từ của irresolution
| Số nhiều | irresolutions |
Câu hỏi thường gặp
irresolution nghĩa là gì?
irresolution (danh từ) nghĩa là sự do dự, sự phân vân.
irresolution phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của irresolution: giọng Anh (UK) /ɪɹɛzəˈluːʃən/.