irresolvable
UK/ɪɹɪˈzɒlvəb(ə)l/
giọng máy của trình duyệt
irresolvable nghĩa là Không thể phân tách ra từng phần được.
Nghĩa của irresolvable
Tính từ
- Không thể phân tách ra từng phần được.
- Không thể giải thích được (bài toán...).
Dạng từ của irresolvable
| So sánh hơn | more irresolvable |
| So sánh nhất | most irresolvable |
| Số nhiều | irresolvables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với irresolvable
Trái nghĩa
Họ từ của irresolvable
Câu hỏi thường gặp
irresolvable nghĩa là gì?
irresolvable (tính từ) nghĩa là Không thể phân tách ra từng phần được.
irresolvable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của irresolvable: giọng Anh (UK) /ɪɹɪˈzɒlvəb(ə)l/.