TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

isagogic

giọng máy của trình duyệt

isagogic nghĩa là mở đầu.

Nghĩa của isagogic

Tính từ

  1. Tôn giáo Mở đầu (cho sự giải thích kinh thánh).

Danh từ

  1. Tôn giáo Sự nghiên cứu mở đầu (cho sự giải thích kinh thánh).

Dạng từ của isagogic

So sánh hơnmore isagogic
So sánh nhấtmost isagogic

Câu hỏi thường gặp

isagogic nghĩa là gì?

isagogic (tính từ, danh từ) nghĩa là mở đầu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.