isagogic
giọng máy của trình duyệt
isagogic nghĩa là mở đầu.
Nghĩa của isagogic
Tính từ
- Tôn giáo Mở đầu (cho sự giải thích kinh thánh).
Danh từ
- Tôn giáo Sự nghiên cứu mở đầu (cho sự giải thích kinh thánh).
Dạng từ của isagogic
| So sánh hơn | more isagogic |
| So sánh nhất | most isagogic |
Câu hỏi thường gặp
isagogic nghĩa là gì?
isagogic (tính từ, danh từ) nghĩa là mở đầu.