is
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪz/
US/ɪz/
giọng máy của trình duyệt
is nghĩa là Xem be#Tiếng Anh.
Nghĩa của is
Trợ động từ
- Xem be#Tiếng Anh
Ngoại động từ
- Xem be#Tiếng Anh
Nội động từ
- Xem be#Tiếng Anh
Họ từ của is
Cụm từ, thành ngữ với is
- Is that how it is — Thế này là thế nào.
- is that so — Thế à?.
- is there a problem — Có vấn đề gì không?.
Câu ví dụ với is
- Life is hard, but I am harder. Cuộc sống thì khó khăn đấy, nhưng tôi mạnh mẽ hơn nó nhiều.
- Is there a youth hostel near here? Có 1 nhà trọ thanh niên nào ở gần đây không ?
- Why is life so full of suffering? Tại sao cuộc lại đầy những đau khổ vậy
- It is never too late to learn. Chưa bao giờ là muộn để học
- Life is not long, it is wide! Cuộc đời không dài nhưng rộng!
- Compared with yours, my car is small. So với chiếc xe của anh, xe tôi nhỏ hơn.
- Your watch is more expensive than mine. Đồng hồ đeo tay của bạn đắt tiền hơn của tôi.
- How far is it to the airport? Sân bay cách đây bao xa?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
is nghĩa là gì?
is (trợ động từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là Xem be#Tiếng Anh.
is phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của is: giọng Anh (UK) /ɪz/, giọng Mỹ (US) /ɪz/.