ischiadic
giọng máy của trình duyệt
ischiadic nghĩa là ụ ngồi, ngồi.
Nghĩa của ischiadic
Tính từ
- Giải phẫu (thuộc) ụ ngồi, ngồi.
Câu hỏi thường gặp
ischiadic nghĩa là gì?
ischiadic (tính từ) nghĩa là ụ ngồi, ngồi.
ischiadic nghĩa là ụ ngồi, ngồi.
ischiadic (tính từ) nghĩa là ụ ngồi, ngồi.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.