TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

isentropic

US/ˌɑɪ.sᵊn.ˈtroʊ.pɪk/ giọng máy của trình duyệt

isentropic nghĩa là Thuộc đẳng entropi.

Nghĩa của isentropic

Tính từ

  1. Vật lý Thuộc đẳng entropi.

Câu hỏi thường gặp

isentropic nghĩa là gì?

isentropic (tính từ) nghĩa là Thuộc đẳng entropi.

isentropic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của isentropic: giọng Mỹ (US) /ˌɑɪ.sᵊn.ˈtroʊ.pɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.