TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

isinglass

UK/ˈaɪzɪŋɡlɑːs/ US/ˈaɪzɪŋɡlæs/ giọng máy của trình duyệt

isinglass nghĩa là thạch, mi ca.

Nghĩa của isinglass

Danh từ

  1. Thạch (lấy ở bong bóng cá).
  2. Mi ca.

Dạng từ của isinglass

Số nhiềuisinglasses

Câu hỏi thường gặp

isinglass nghĩa là gì?

isinglass (danh từ) nghĩa là thạch, mi ca.

isinglass phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của isinglass: giọng Anh (UK) /ˈaɪzɪŋɡlɑːs/, giọng Mỹ (US) /ˈaɪzɪŋɡlæs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.