TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

islamization

giọng máy của trình duyệt

islamization nghĩa là hồi giáo hóa.

Nghĩa của islamization

Danh từ

  1. Sự làm cho theo đạo Hồi, sự làm cho phù hợp với đạo Hồi.

Dạng từ của islamization

Số nhiềuIslamizations

Câu hỏi thường gặp

islamization nghĩa là gì?

islamization (danh từ) nghĩa là hồi giáo hóa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.