isochronism
giọng máy của trình duyệt
isochronism nghĩa là tính đẳng thời.
Nghĩa của isochronism
Danh từ
- Tính đẳng thời.
Dạng từ của isochronism
| Số nhiều | isochronisms |
Câu hỏi thường gặp
isochronism nghĩa là gì?
isochronism (danh từ) nghĩa là tính đẳng thời.