isochronous
US/ɑɪ.ˈsɑː.krə.nəs/
giọng máy của trình duyệt
isochronous nghĩa là đẳng thời.
Nghĩa của isochronous
Tính từ
- Chiếm thời gian bằng nhau, đẳng thời.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với isochronous
Đồng nghĩa
Họ từ của isochronous
Câu hỏi thường gặp
isochronous nghĩa là gì?
isochronous (tính từ) nghĩa là đẳng thời.
isochronous phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của isochronous: giọng Mỹ (US) /ɑɪ.ˈsɑː.krə.nəs/.