TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

isochronize

giọng máy của trình duyệt

isochronize nghĩa là làm cho đẳng thời.

Nghĩa của isochronize

Động từ

  1. Làm cho đẳng thời.

Dạng từ của isochronize

Ngôi thứ ba số ítisochronizes
Hiện tại phân từ (-ing)isochronizing
Quá khứ phân từisochronized
Quá khứisochronized

Câu hỏi thường gặp

isochronize nghĩa là gì?

isochronize (động từ) nghĩa là làm cho đẳng thời.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.