isocline
giọng máy của trình duyệt
isocline nghĩa là đường đẳng khuynh.
Nghĩa của isocline
Danh từ
- Đường đẳng khuynh.
Dạng từ của isocline
| Số nhiều | isoclines |
Họ từ của isocline
Câu hỏi thường gặp
isocline nghĩa là gì?
isocline (danh từ) nghĩa là đường đẳng khuynh.