isoclinic
giọng máy của trình duyệt
isoclinic nghĩa là đẳng khuynh, đường đẳng khuynh.
Nghĩa của isoclinic
Tính từ
- Đẳng khuynh.
- isoclinic lineđường đẳng khuynh
Danh từ
- Đường đẳng khuynh.
Dạng từ của isoclinic
| Số nhiều | isoclinics |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với isoclinic
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
isoclinic nghĩa là gì?
isoclinic (tính từ, danh từ) nghĩa là đẳng khuynh, đường đẳng khuynh.