TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

isoelectric

US/ˌɑɪ.soʊ.ɪ.ˈlɛk.trɪk/ giọng máy của trình duyệt

isoelectric nghĩa là đẳng điện.

Nghĩa của isoelectric

Tính từ

  1. Vật lý Đẳng điện.
    • isoelectric pointsđiểm đẳng điện

Câu hỏi thường gặp

isoelectric nghĩa là gì?

isoelectric (tính từ) nghĩa là đẳng điện.

isoelectric phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của isoelectric: giọng Mỹ (US) /ˌɑɪ.soʊ.ɪ.ˈlɛk.trɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.