TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

isogonal

UK/ʌɪˈsɒɡənəl/ giọng máy của trình duyệt

isogonal nghĩa là đẳng giác.

Nghĩa của isogonal

Tính từ

  1. Toán học Đẳng giác.
    • isogonal lineđường đẳng giác

Dạng từ của isogonal

Số nhiềuisogonals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với isogonal

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

isogonal nghĩa là gì?

isogonal (tính từ) nghĩa là đẳng giác.

isogonal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của isogonal: giọng Anh (UK) /ʌɪˈsɒɡənəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.