isogonal
UK/ʌɪˈsɒɡənəl/
giọng máy của trình duyệt
isogonal nghĩa là đẳng giác.
Nghĩa của isogonal
Tính từ
- Toán học Đẳng giác.
- isogonal lineđường đẳng giác
Dạng từ của isogonal
| Số nhiều | isogonals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với isogonal
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
isogonal nghĩa là gì?
isogonal (tính từ) nghĩa là đẳng giác.
isogonal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của isogonal: giọng Anh (UK) /ʌɪˈsɒɡənəl/.