isogonic
US/ˌɑɪ.sə.ˈɡɑː.nɪk/
giọng máy của trình duyệt
isogonic nghĩa là đẳng giác.
Nghĩa của isogonic
Tính từ
- Toán học Đẳng giác.
Dạng từ của isogonic
| Số nhiều | isogonics |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với isogonic
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
isogonic nghĩa là gì?
isogonic (tính từ) nghĩa là đẳng giác.
isogonic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của isogonic: giọng Mỹ (US) /ˌɑɪ.sə.ˈɡɑː.nɪk/.