TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

isogonic

US/ˌɑɪ.sə.ˈɡɑː.nɪk/ giọng máy của trình duyệt

isogonic nghĩa là đẳng giác.

Nghĩa của isogonic

Tính từ

  1. Toán học Đẳng giác.

Dạng từ của isogonic

Số nhiềuisogonics

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với isogonic

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

isogonic nghĩa là gì?

isogonic (tính từ) nghĩa là đẳng giác.

isogonic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của isogonic: giọng Mỹ (US) /ˌɑɪ.sə.ˈɡɑː.nɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.