TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

isolability

giọng máy của trình duyệt

isolability nghĩa là Tính có thể cô lập được.

Nghĩa của isolability

Danh từ

  1. Tính có thể cô lập được.
  2. Y học Tính có thể cách ly được.
  3. Điện học Tính có thể cách.
  4. Hoá học Tính có thể tách ra.

Câu hỏi thường gặp

isolability nghĩa là gì?

isolability (danh từ) nghĩa là Tính có thể cô lập được.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.