isolationism
US/ˌaɪsəˈleɪʃəˌnɪzəm/
giọng máy của trình duyệt
isolationism nghĩa là chủ nghĩa biệt lập.
Nghĩa của isolationism
Danh từ
- Chính trị Chủ nghĩa biệt lập.
Dạng từ của isolationism
| Số nhiều | isolationisms |
Câu hỏi thường gặp
isolationism nghĩa là gì?
isolationism (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa biệt lập.
isolationism phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của isolationism: giọng Mỹ (US) /ˌaɪsəˈleɪʃəˌnɪzəm/.