isologous
giọng máy của trình duyệt
isologous nghĩa là đồng cấp.
Nghĩa của isologous
Tính từ
- Hoá học Đồng cấp.
Dạng từ của isologous
| So sánh hơn | more isologous |
| So sánh nhất | most isologous |
Câu hỏi thường gặp
isologous nghĩa là gì?
isologous (tính từ) nghĩa là đồng cấp.