TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

isomerism

US/ɑɪ.ˈsɑː.mə.ˌrɪ.zəm/ giọng máy của trình duyệt

isomerism nghĩa là hiện tượng đồng phân.

Nghĩa của isomerism

Danh từ

  1. Hoá học Hiện tượng đồng phân.

Dạng từ của isomerism

Số nhiềuisomerisms

Câu hỏi thường gặp

isomerism nghĩa là gì?

isomerism (danh từ) nghĩa là hiện tượng đồng phân.

isomerism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của isomerism: giọng Mỹ (US) /ɑɪ.ˈsɑː.mə.ˌrɪ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.