TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

isothermal

US/ˌɑɪ.sə.ˈθɜː.məl/ giọng máy của trình duyệt

isothermal nghĩa là đẳng nhiệt.

Nghĩa của isothermal

Tính từ

  1. Đẳng nhiệt.

Danh từ

  1. Như Isotherm.

Dạng từ của isothermal

Số nhiềuisothermals

Câu hỏi thường gặp

isothermal nghĩa là gì?

isothermal (tính từ, danh từ) nghĩa là đẳng nhiệt.

isothermal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của isothermal: giọng Mỹ (US) /ˌɑɪ.sə.ˈθɜː.məl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.