isothermal
US/ˌɑɪ.sə.ˈθɜː.məl/
giọng máy của trình duyệt
isothermal nghĩa là đẳng nhiệt.
Nghĩa của isothermal
Tính từ
- Đẳng nhiệt.
Danh từ
- Như Isotherm.
Dạng từ của isothermal
| Số nhiều | isothermals |
Câu hỏi thường gặp
isothermal nghĩa là gì?
isothermal (tính từ, danh từ) nghĩa là đẳng nhiệt.
isothermal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của isothermal: giọng Mỹ (US) /ˌɑɪ.sə.ˈθɜː.məl/.