TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

isotonic

UK/ˌɑɪ.səˈtɑː.nɪk/ giọng máy của trình duyệt US/ˌɑɪ.səˈtɑː.nɪk/ giọng người thật

isotonic nghĩa là bảo toàn thứ tự.

Nghĩa của isotonic

Tính từ

  1. Bảo toàn thứ tự.

Họ từ của isotonic

Câu hỏi thường gặp

isotonic nghĩa là gì?

isotonic (tính từ) nghĩa là bảo toàn thứ tự.

isotonic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của isotonic: giọng Anh (UK) /ˌɑɪ.səˈtɑː.nɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌɑɪ.səˈtɑː.nɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Wodencafe Recorder: Wodencafe, Wikimedia Commons, CC0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.