TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

isotropy

UK/aɪˈsɒ.tɹə.pi/ US/aɪˈsɒ.tɹə.pi/ giọng máy của trình duyệt

isotropy nghĩa là tính đẳng hướng.

Nghĩa của isotropy

Danh từ

  1. Tính đẳng hướng.

Dạng từ của isotropy

Số nhiềuisotropies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với isotropy

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

isotropy nghĩa là gì?

isotropy (danh từ) nghĩa là tính đẳng hướng.

isotropy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của isotropy: giọng Anh (UK) /aɪˈsɒ.tɹə.pi/, giọng Mỹ (US) /aɪˈsɒ.tɹə.pi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.