TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

issue department

US/ dɪ.ˈpɑːrt.mənt/ giọng máy của trình duyệt

issue department nghĩa là cục phát hành.

Nghĩa của issue department

Danh từ

  1. Kinh tế học Cục phát hành.

Câu hỏi thường gặp

issue department nghĩa là gì?

issue department (danh từ) nghĩa là cục phát hành.

issue department phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của issue department: giọng Mỹ (US) / dɪ.ˈpɑːrt.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.