issue
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɪʃuː/
US/ˈɪʃ(j)u/
giọng máy của trình duyệt
issue nghĩa là sự phát ra, sự phát hành, đưa ra, phát hành.
Nghĩa của issue
Danh từ
- Sự phát ra; sự phát hành; sự đưa ra.
- Số báo (in ra); số lượng cho ra (tem).
- The latest issue of a weekly.Số mới nhất của một tờ báo hàng tuần
- Vấn đề đang tranh cãi, đang kiện cáo; vấn đề chín muồi có thể quyết định.
- At issue.Đang tranh cãi (vấn đề); không đồng ý với nhau (người)
- Kết quả, hậu quả, sản phẩm.
- Số lượng (thức ăn, quần áo, súng đạn...) phát một lần (cho một người lính, cho một đơn vị...).
- Lần in sách.
- Dòng dõi, con cái.
- To die without issue.Chết tuyệt giống
- Sự đi ra, sự chảy ra, sự bốc ra, sự thoát ra; lòi ra, lối thoát; cửa sông; cái chảy ra, cái thoát ra.
- Sự chảy máu, sự chảy mủ; vết rạch cho chảy mủ.
- Lợi tức, thu hoạch (đất đai...).
Động từ
- Đưa ra; phát hành, lưu hành, in ra.
- Phát (quần áo, đạn dược).
- Phát ra, để chảy ra.
- Đi ra, chảy ra, bóc ra, thoát ra.
- Được đưa ra; được phát hành, được lưu hành, được in ra.
- Xuất phát, bắt nguồn; là kết quả, là hậu quả.
- Là dòng dõi; là lợi tức, là thu hoạch (của đất đai).
Dạng từ của issue
| Số nhiều | issues |
| Ngôi thứ ba số ít | issues |
| Hiện tại phân từ (-ing) | issuing |
| Quá khứ phân từ | issued |
| Quá khứ | issued |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với issue
Đồng nghĩa
Họ từ của issue
Cụm từ, thành ngữ với issue
- issue department — Cục phát hành.
Câu ví dụ với issue
- We have to deal with this issue. Chúng ta phải giải quyết vấn đề này.
- I care about the issue of global warming. Tôi quan tâm đến vấn đề nóng lên toàn cầu.
- Now we got an issue. Bây giờ chúng ta có một vấn đề.
- Who issued the card for you? Ai phát hành thẻ cho bạn?
- The meteorological bureau has issued a red rainstorm alert. Cục khí tượng đã ban bố cảnh báo mưa bão đỏ.
- Yanni has issues. Yanni gặp vấn đề.
- We have issues. Chúng ta có nhiều vấn đề.
- If everything were as simple as you say, then there wouldn't be any issues. Nếu mọi thứ đều đơn giản như bạn nói thì sẽ chẳng có vấn đề gì cả.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
issue nghĩa là gì?
issue (danh từ, động từ) nghĩa là sự phát ra, sự phát hành, đưa ra, phát hành.
issue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của issue: giọng Anh (UK) /ˈɪʃuː/, giọng Mỹ (US) /ˈɪʃ(j)u/.