issued capital
giọng máy của trình duyệt
issued capital nghĩa là vốn phát hành.
Nghĩa của issued capital
Danh từ
- Kinh tế học Vốn phát hành.
Câu hỏi thường gặp
issued capital nghĩa là gì?
issued capital (danh từ) nghĩa là vốn phát hành.