TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

it's

UK/ɪts/ US/ɪts/ giọng máy của trình duyệt

it's nghĩa là It is.

Nghĩa của it's

Viết tắt

  1. It is.
    • It’s coming right for us!Nó đang đến ngay cho chúng ta!
  2. It has.
    • It’s been a long time since I’ve had cheesecake.Đã lâu quá rồi tôi chưa ăn món bánh pho mát

Cụm từ, thành ngữ với it's

  • It's not rocket science — một đề tài thảo luận không có gì khó hiểu.
  • it's Greek to me — Tôi không thể hiểu được điều đó.
  • it's all Greek to me — Nói tiếng Miên, nói tiếng Lào.
  • it's all U.P. with him — (Từ lóng) Thế là nó tong rồi, thế là nó tiêu ma rồi, thế là nó đi đời rồi.
  • it's all the same — Cũng vậy thôi mà.
  • it's all very well but... — (Mỉa mai) Hay đấy, nhưng...
  • it's domino with somebody — Thật là hết hy vọng đối với ai.
  • it's for life — Đời thế đấy!
  • it's no go — (Thông tục) Việc ấy không xong đâu; không làm ăn gì được.
  • it's none of your business — Không phải chuyện của bạn.
  • it's not worth a farthing — Chẳng đáng một xu.
  • it's only to true — Điều ấy đúng quá đi rồi còn gì nữa.
  • it's raining — Trời đang mưa.
  • it's too expensive — Giá đắt quá.

Câu ví dụ với it's

  • Except that here, it's not so simple. Nhưng ở đây, không dễ dàng như vậy đâu.
  • It's about time you stopped watching television. Đến lúc tắt ti vi rồi đó.
  • It's been raining for around a week. Trời mưa khoảng 1 tuần nay rồi.
  • I'm afraid it's not a good idea. Tôi e rằng đó không phải là một ý kiến hay.
  • It's like water on a duck's back. Nước đổ đầu vịt.
  • It's Mary's turn to wash the dishes. Đã đến lượt Mary rửa bát.
  • It's too hot and I'm very tired. Trời quá nóng và tôi thấy rất mệt.
  • It's obvious why you have a stomachache. Thật dễ thấy tại sao bạn bị đau bụng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nguồn gốc từ it's

Viết tắt của 'it is' hoặc 'it has'.

Câu hỏi thường gặp

it's nghĩa là gì?

it's (viết tắt) nghĩa là It is.

it's phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của it's: giọng Anh (UK) /ɪts/, giọng Mỹ (US) /ɪts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.