it
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪt/
US/ɪt/
giọng máy của trình duyệt
it nghĩa là cái đó, điều đó, trời, thời tiết.
Nghĩa của it
Đại từ
- Cái đó, điều đó, con vật đó.
- Trời, thời tiết; ngày; đường...
- It is raining.Trời đang mưa
- It is cold.Thời tiết lạnh
- It is a holiday today.Hôm nay là ngày nghỉ
Danh từ
- Em bé, được chỉ định (làm gì trong trò chơi trẻ con).
- Tình hình chung, hoàn cảnh, cuộc sống nói chung.
- How is it with you?Anh làm ăn thế nào? Anh sinh sống thế nào?
- trò chơi Trong trò chơi đuổi bắt, người phải đuổi người khác.
- Adam and Tom are it.Adam và Tom phải đuổi
- Anh Trò chơi đuổi bắt.
- Let’s play it at breaktime.Hãy chơi đuổi bắt khi được nghỉ
Tính từ
- thông tục Rất đúng mốt, rất hợp thời trang.
Dạng từ của it
| Số nhiều | its |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với it
Đồng nghĩa
Họ từ của it
Cụm từ, thành ngữ với it
- It is aII over — Đả được an bài.
- It is clear, as if — Thế là đã rõ rồi nhé ~!
- it comes hard on him — Thật là một vố đau cho nó.
- it doesn't matter a farthing — Chẳng sao cả; mặc kệ.
- it feels like rain — Trời có vẻ muốn mưa.
- it fell out that — Hoá ra là, thành ra là.
- it flashed upon me that — Tôi chợt nảy ra ý kiến là.
- it heaps years on me — Cái đó làm cho tôi chán lắm; cái đó làm phiền tôi.
- it is dillars to doughnuts — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Chắc chắn, chắc như đinh đóng cột, không còn nghi ngờ gì nữa.
- it is no class — (Từ lóng) Cái này chẳng dùng làm gì được.
- it is no laughing matter — Đây không phải là chuyện đùa.
- it is not the case — không phải như thế, không đúng như thế.
- it is raining in earnest — Trời đang mưa ra trò.
- it is that — Là vì.
- it is what it is — Đành vậy thôi.
- it isn't done! — Không ai làm những điều như thế!, điều đó không ổn đâu!
- it make a great difference — Điều đó quan trọng; điều đó làm cho sự thể thay đổi hoàn toàn.
- it rains cats and dogs — mưa rất to. Mưa tầm tã
- it rains pitchfork — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Mưa như đổ cây nước.
- it stahherst belief — khó mà tin được.
- it stands to reason that... — Thật là hợp lý là...
- it sticks in my craw — (Thông tục) Tôi không thể nào mà nuốt tôi được.
Câu ví dụ với it
- I didn't know where it came from. Tôi đã không biết nó đã đến từ đâu
- Can it be phrased in another way? Có thể nói cách khác được không?
- Stop it! You're making her feel uncomfortable! Đừng! Mày đang làm cô ấy bực bội đấy.
- She doesn't want to talk about it. Cô ấy không muốn nói chuyện với nó
- It is never too late to learn. Chưa bao giờ là muộn để học
- Life is not long, it is wide! Cuộc đời không dài nhưng rộng!
- How far is it to the airport? Sân bay cách đây bao xa?
- It rained for several days on end. Trời đã mưa suốt mấy ngày liền.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
it nghĩa là gì?
it (đại từ, danh từ, tính từ) nghĩa là cái đó, điều đó, trời, thời tiết.
it phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của it: giọng Anh (UK) /ɪt/, giọng Mỹ (US) /ɪt/.