TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

itty-bitty

US/ˈɪ.ti.ˈbɪ.ti/ giọng máy của trình duyệt

itty-bitty nghĩa là tí xinh, tí tẹo.

Nghĩa của itty-bitty

Tính từ

  1. Như Tí xinh, tí tẹo.

Câu hỏi thường gặp

itty-bitty nghĩa là gì?

itty-bitty (tính từ) nghĩa là tí xinh, tí tẹo.

itty-bitty phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của itty-bitty: giọng Mỹ (US) /ˈɪ.ti.ˈbɪ.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.