TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ivory-yellow

US/ˈɑɪv.ri.ˈjɛ.ˌloʊ/ giọng máy của trình duyệt

ivory-yellow nghĩa là màu ngà.

Nghĩa của ivory-yellow

Tính từ

  1. Màu ngà.

Câu hỏi thường gặp

ivory-yellow nghĩa là gì?

ivory-yellow (tính từ) nghĩa là màu ngà.

ivory-yellow phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ivory-yellow: giọng Mỹ (US) /ˈɑɪv.ri.ˈjɛ.ˌloʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.