TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Izhevsk

giọng máy của trình duyệt

Izhevsk nghĩa là izhevsk.

Nghĩa của Izhevsk

Danh từ riêng

  1. Izhevsk.

Câu hỏi thường gặp

Izhevsk nghĩa là gì?

Izhevsk (danh từ riêng) nghĩa là izhevsk.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.