jacobinize
giọng máy của trình duyệt
jacobinize nghĩa là giacôbanh hoá.
Nghĩa của jacobinize
Ngoại động từ
- Giacôbanh hoá.
Dạng từ của jacobinize
| Ngôi thứ ba số ít | Jacobinizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | Jacobinizing |
| Quá khứ phân từ | Jacobinized |
| Quá khứ | Jacobinized |
Câu hỏi thường gặp
jacobinize nghĩa là gì?
jacobinize (ngoại động từ) nghĩa là giacôbanh hoá.